Web App là gì? Sự khác nhau giữa App và Website

Khái niệm về Web App và Website

Trên nền tảng trực tuyến, bạn đã biết Web App là gì và cách hoạt động như thế nào chưa? Ngoài ra, bài viết còn giúp bạn phân biệt rõ ràng Web App và Website cũng như giải đáp một số thắc mắc khi sử dụng Web App. Cùng tìm hiểu nhé!

Đồng thời, bạn có thể tìm hiểu thêm dịch vụ về:

1. Web App là gì?

Web App (Web Application) là một phần mềm được thiết kế để chạy trên trình duyệt web. Nói cách khác, đây là một loại ứng dụng được cài đặt trên máy chủ và sử dụng trình duyệt web để truy cập và sử dụng.

Theo đó, người dùng sẽ thao tác với chức năng của Web App thông qua giao diện của trình duyệt web.

Web Application

Web App có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm thương mại điện tử, trò chơi trực tuyến, và các ứng dụng cho doanh nghiệp.

Nhìn chung, bất kỳ thành phần nào của website có thể thực hiện được chức năng thì đều được xem là Web App. Web App được lưu trữ ở một máy chủ từ xa và phân phối đến người dùng qua Internet. Hiện nay, đa số các trang web đều được thiết kế dưới dạng Web App.

2. Ví dụ về Web App

Để bạn dễ hình dung web app là gì, cùng xem qua các ví dụ về web app như sau:

  • Google Docs: Đây là một ứng dụng web được phát triển bởi Google, cho phép người dùng tạo, chỉnh sửa và chia sẻ các tài liệu văn bản, bảng tính và bài thuyết trình trực tuyến.
  • Trello: Đây là một công cụ quản lý dự án trực tuyến, được thiết kế để giúp người dùng tổ chức công việc và quản lý các nhiệm vụ.
  • Spotify Web Player: Đây là một ứng dụng web cho phép người dùng truy cập và phát nhạc trực tuyến trên trình duyệt của họ.
  • Canva: Đây là một công cụ thiết kế đồ họa trực tuyến, cho phép người dùng tạo và chỉnh sửa các hình ảnh, biểu đồ, poster, thiệp mời và nhiều loại tài liệu khác.
Canva công cụ thiết kế đồ họa trực tuyến
Canva công cụ thiết kế đồ họa trực tuyến
  • Evernote: Đây là một ứng dụng ghi chú trực tuyến, cho phép người dùng lưu trữ, tổ chức và truy cập các ghi chú, thông tin và tài liệu trực tuyến.
  • Twitter: Đây là một mạng xã hội trực tuyến, cho phép người dùng chia sẻ thông tin, tin tức và các ý tưởng trên mạng.
  • Facebook: Đây là một mạng xã hội trực tuyến, cho phép người dùng chia sẻ hình ảnh, tin tức, thông tin và kết nối với những người khác trên mạng.

Những ví dụ trên chỉ là một vài trong số rất nhiều web app phổ biến và hữu ích.

3. Các thành phần của Web App

Các thành phần của Web App bao gồm:

  1. Front-end: Phần giao diện và trải nghiệm người dùng của ứng dụng, bao gồm HTML, CSS và JavaScript.
  2. Back-end: Phần xử lý và lưu trữ dữ liệu của ứng dụng trên máy chủ, bao gồm các ngôn ngữ lập trình như PHP, Python, Ruby, Node.js, v.v.
  3. Cơ sở dữ liệu: Nơi lưu trữ dữ liệu của ứng dụng, bao gồm MySQL, PostgreSQL, MongoDB, v.v.
  4. API: Các giao diện lập trình ứng dụng để kết nối và trao đổi dữ liệu với các ứng dụng khác.
  5. Công nghệ xử lý server: Bao gồm các máy chủ web như Apache, Nginx, IIS, v.v. để xử lý các yêu cầu từ người dùng.
  6. Thư viện và framework: Các công cụ hỗ trợ lập trình để giúp phát triển và quản lý dự án Web App một cách hiệu quả.
Thư viện và framework
Thư viện và framework

4. Ngôn ngữ lập trình được sử dụng trong Web App

Các ngôn ngữ lập trình thường được sử dụng để phát triển Web App bao gồm:

  1. HTML: Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản để tạo ra các trang web.
  2. CSS: Ngôn ngữ để thiết kế và định dạng giao diện cho các trang web.
  3. JavaScript: Ngôn ngữ lập trình phía client để tạo ra các tính năng tương tác và động cho trang web.
  4. PHP: Ngôn ngữ lập trình phía server để tạo ra các ứng dụng web động.
  5. Python: Ngôn ngữ lập trình đa mục đích có thể sử dụng cho cả phía client và server.
  6. Ruby: Ngôn ngữ lập trình đa mục đích thường được sử dụng cho việc phát triển ứng dụng web và mobile.
  7. Java: Ngôn ngữ lập trình đa nền tảng được sử dụng cho việc phát triển ứng dụng web và mobile.
  8. C#: Ngôn ngữ lập trình phát triển ứng dụng web trên nền tảng .NET.

5. Web App hoạt động như thế nào?

Để có thể sử dụng Web App một cách chính xác và hiệu quả nhất, bạn nên tìm hiểu về cách thức hoạt động của chúng. Thông thường, các Web App sẽ được mã hoá bằng ngôn ngữ HTMLJavascript bởi các ngôn ngữ này có thể render các chương trình thực thi.

Web App sẽ hoạt động như sau:

  • Người dùng sẽ thông qua internet, trình duyệt web hoặc giao diện để kích hoạt yêu cầu tới website của server.
  • Web server này sẽ chuyển tiếp yêu cầu tới web của app server phù hợp.
  • Web App server sẽ thực hiện các nhiệm vụ được yêu cầu và tạo ra kết quả của dữ liệu sau đó gửi chúng đến máy chủ web.
  • Máy chủ web sẽ phản hồi (response) lại những thông tin được yêu cầu cho khách hàng và hiển thị chúng trên màn hình của người dùng.
Máy chủ web sẽ phản hồi (response) lại những thông tin
Máy chủ web sẽ phản hồi (response) lại những thông tin
web app và website
Máy chủ web sẽ phản hồi (response) lại những thông tin

6. Tính năng nổi trội của Web App

Tính năng và ưu điểm của Web App bao gồm:

  • Truy cập mọi lúc mọi nơi: Web App có thể truy cập được từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối internet. Từ đó giúp người dùng có thể sử dụng ứng dụng mọi lúc mọi nơi.
  • Cập nhật dễ dàng: Với Web App, người dùng không cần phải tải về và cài đặt phần mềm mới nhất. Thay vào đó là chỉ cần cập nhật trực tiếp trên trình duyệt.
  • Tiết kiệm chi phí: So với phát triển ứng dụng desktop hay mobile, việc phát triển Web App có chi phí thấp hơn nhiều.
  • Bảo mật cao: Web App có thể được bảo mật bằng cách sử dụng các công nghệ bảo mật như SSL/TLS, mã hóa dữ liệu, v.v. để đảm bảo an toàn cho người dùng.
  • Dễ dàng mở rộng: Với Web App, việc mở rộng tính năng hoặc cập nhật phần mềm mới trở nên dễ dàng hơn so với các ứng dụng desktop hay mobile.
  • Tính tương tác cao: Web App có tính tương tác cao, giúp người dùng có thể tương tác với ứng dụng và tạo ra trải nghiệm người dùng tốt hơn.
  • Đa nền tảng: Web App có thể hoạt động trên nhiều nền tảng và trình duyệt khác nhau. Nên có thể giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng.
Tính năng nổi trội của Web App
Tính năng nổi trội của Web App

Tuy nhiên, Web App cũng có một số hạn chế như cần kết nối internet để sử dụng. Chậm hơn so với ứng dụng desktop hay mobile. Và cần đảm bảo được tính tương thích trên nhiều nền tảng và trình duyệt khác nhau.

7. Web App đem lại cho doanh nghiệp những lợi ích gì?

Hỗ trợ lưu trữ và tìm kiếm tài liệu nhanh chóng

Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp lớn, lưu trữ tài liệu luôn là một công việc khó khăn. Với khối lượng tài liệu, hồ sơ khổng lồ mà doanh nghiệp cần lưu trữ mỗi ngày thì lưu trữ thủ công sẽ không đáp ứng được yêu cầu công việc.

Bên cạnh đó, quá trình tìm kiếm dữ liệu, thông tin khách hàng cũng là một công việc làm cho các doanh nghiệp tốn khá nhiều thời gian. Nếu dữ liệu, hồ sơ không được lưu trữ một cách khoa học, hợp lý thì rất dễ gây ra thất thoát, thậm chí ảnh hưởng đến quá trình kinh doanh.

Tuy nhiên, nếu tất cả các công đoạn trên chỉ mất tầm vài giây thì sẽ hạn chế được nhiều rủi ro hơn. Web App sẽ là công cụ có thể giúp cho bạn khắc phục được những khó khăn trên.

Bằng các tính năng và tiện ích của mình, Web App sẽ hỗ trợ cho doanh nghiệp lưu trữ và tìm kiếm tài liệu một cách nhanh chóng nhất. Qua đó, bạn có thể nâng cao được hiệu quả công việc và giảm các sai sót trong quá trình phục vụ khách hàng.

Tích hợp nhiều chức năng hỗ trợ hoạt động, quản lý và theo dõi

Web App sẽ được tích hợp các tính năng riêng biệt, đặc trưng của công ty. Từ đó, doanh nghiệp có thể quản lý được các quá trình làm việc hằng ngày của công ty mình. Với Web App, khối lượng công việc hằng ngày mà doanh nghiệp xử lý sẽ được giảm tải.

Web App được tích hợp nhiều chức năng
Web App được tích hợp nhiều chức năng

Ngoài ra, các nhà quản lý của doanh nghiệp cũng có thể dễ dàng theo dõi và giám sát quá trình làm việc của nhân viên. Thông qua các chức năng này, doanh nghiệp có thể tiết kiệm được tối đa chi phí để đầu tư vào nhân sự mà vẫn có được hiệu quả kinh doanh vượt trội.

Bên cạnh đó, ứng dụng web cũng cho phép doanh nghiệp tiến hành phân quyền truy cập để có thể dễ dàng quản lý và bảo mật thông tin người dùng.

Nâng cao trải nghiệm người dùng

Trải nghiệm người dùng có ảnh hưởng khá lớn đến sự đánh giá thành công của một thương hiệu. Thông thường, trải nghiệm của người dùng có tốt hay không sẽ phụ thuộc vào các yếu tố như: Tốc độ tải trang, độ tương thích, các thiết kế…

Nếu trải nghiệm của người dùng tốt, họ có thể trở thành những khách hàng thân thiết và gắn bó với doanh nghiệp của bạn. Tuy nhiên, nếu trải nghiệm của người dùng không mang lại những hiệu quả như đã mong đợi, rất có thể họ sẽ “một đi không trở lại”.

Tăng độ nhận diện thương hiệu

Web App là một công cụ tiếp thị tuyệt vời để doanh nghiệp có thể quảng cáo thương hiệu của mình. Với các tính năng được tích hợp trên Web App, doanh nghiệp sẽ được tương tác, tiếp cận với khách hàng tốt hơn.

Ngoài ra, bằng thiết kế ấn tượng và thân thiện của Web App, doanh nghiệp có thể gây ấn tượng và làm cho khách hàng ghi nhớ về hình ảnh thương hiệu của mình lâu hơn. Từ đó, khách hàng sẽ tích cực quay lại và sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp.

Tiết kiệm chi phí bảo trì

Các ứng dụng web sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí đáng kể trong việc bảo trì. Khi hệ thống xảy ra lỗi, các nhà phát triển ứng dụng có thể sửa ngay trong lúc người dùng vẫn thực hiện các giao dịch trên đó.

Thông qua việc tiết kiệm chi phí bảo trì, doanh nghiệp sẽ có đủ nguồn vốn để tập trung phát triển quá trình kinh doanh.

8. Sự khác biệt giữa web app và website

Sau khi đã hiểu rõ web app là gì, nhiều người vẫn còn thắc mắc liệu web app và website có khác nhau không? Thực tế là có, cùng tìm hiểu sâu hơn về 2 nền tảng này nhé.

Về khái niệm

Web App là một ứng dụng sử dụng các trình duyệt và công nghệ web để giúp người dùng thực hiện thao tác trực tiếp qua Internet. Theo đó, người dùng sẽ thao tác với chức năng của Web App thông qua giao diện của trình duyệt web.

Khái niệm về Web App và Website
Khái niệm về Web App và Website

Website là một site nằm trên trang web. Với website, người dùng có thể đưa thông tin cá nhân, doanh nghiệp hoặc đăng tải bất kỳ chủ đề nào để người khác có thể truy cập thông qua Internet.

Tìm hiểu thêm về: dịch vụ thiết kế website chuyên nghiệp tại Digital Marketing Agency DMA

Về khả năng tương tác

Website sẽ có khả năng tương tác thấp hơn so với Web App. Trên website, người dùng chỉ có thể đọc, xem và click qua lại giữa các link với nhau.

Trong khi đó, với Web App, người dùng vừa có thể đăng thông tin, vừa có thể xuất báo cáo, upload file,… và thực hiện các tính năng nâng cao khác.

Về cấu tạo

Website sẽ được tạo thành từ các trang html tĩnh và một số tài nguyên khác như: hình ảnh, video, âm thanh… Thông thường, Website sẽ có thiết kế khá đơn giản, chủ yếu bao gồm nội dung và phần hình ảnh chú thích.

Ngược lại, Web App với nhiều tính năng sẽ có thiết kế phức tạp hơn. Ngoài các ngôn ngữ phổ biến như: HTML, CSS thì nhiều Web App còn có thể được thiết kế bằng nhiều ngôn ngữ khác như: PHP, .NET, Python…

Web App sử dụng ngôn ngữ HTML, CSS,…
Web App sử dụng ngôn ngữ HTML, CSS,…

Về mục đích sử dụng

Website hướng đến mục đích hiển thị và lưu trữ thông tin cho người dùng. Khi truy cập vào website, người dùng sẽ tìm thấy thông tin về lĩnh vực mà mình có nhu cầu tìm hiểu. Tất cả dữ liệu trong website sẽ được cấu trúc và hệ thống hóa khoa học, thuận tiện nhất.

Trong khi đó, Web App sẽ thực hiện chức năng chính là phản hồi lại tin tức và cung cấp cho người dùng khả năng thao tác với dữ liệu. Với Web App, người dùng có thể đọc, nghe, xem và thao tác trên trang bằng cách nhấn nút, gửi biểu mẫu, nhận phản hồi,…

Tính năng xác thực

Đối với website, việc xác thực là không bắt buộc. Tuy nhiên, nếu website của bạn có chứa thông tin nhạy cảm và muốn hạn chế những truy cập trái phép thì có thể dùng đến việc xác thực. Người dùng sẽ phải đăng nhập mật khẩu phù hợp để có thể truy cập website.

Ngược lại, với Web App, tính năng xác thực là bắt buộc. Đối với các Web App, bạn sẽ phải có một tài khoản gồm tên đăng nhập và mật khẩu tương ứng, ví dụ điển hình như tài khoản Facebook.

9. Câu hỏi thường gặp khi dùng web app

Làm sao để sử dụng Web App an toàn?

Để sử dụng Web App được an toàn và bảo mật tối đa, bạn nên tích hợp thêm WAF (Web Application Firewall). Đây là một trong những tường lửa phù hợp nhất để Web app có thể tránh được những hành vi và các mối đe dọa xung quanh.

Lưu ý khi sử dụng Web App
Lưu ý khi sử dụng Web App

Native Apps và Web App có gì khác biệt?

Native Apps hay còn được gọi là ứng dụng gốc. Đây là một trong những ứng dụng điện thoại được viết riêng cho các nền tảng như iOS, Android, Windows Phone bằng các ngôn ngữ lập trình tương ứng của mỗi nền tảng đó.

Sự khác biệt lớn nhất giữa Native Apps và Web App chính là khả năng phụ thuộc vào internet. Native Apps đôi khi không cần sử dụng đến internet để hoạt động nhưng Web App thì bắt buộc phải có internet mới sử dụng được.

10. Lưu ý khi sử dụng web app là gì?

Khi sử dụng web app, người dùng cần lưu ý các điểm sau đây:

  • Bảo mật thông tin: Người dùng cần đảm bảo rằng thông tin cá nhân và dữ liệu của mình được bảo mật trên các ứng dụng web. Bằng cách sử dụng các phương thức xác thực, mật khẩu an toàn và các công nghệ bảo mật tối ưu.
Bảo mật thông tin
Bảo mật thông tin
  • Sử dụng trên các thiết bị đáng tin cậy: Người dùng nên sử dụng các thiết bị đáng tin cậy và cập nhật phần mềm thường xuyên. Điều này nhằm đảm bảo an toàn và hiệu suất tốt khi sử dụng web app.
  • Kiểm tra nguồn gốc và độ tin cậy của ứng dụng: Người dùng nên kiểm tra nguồn gốc của ứng dụng trước khi sử dụng và chỉ sử dụng các ứng dụng có độ tin cậy cao.
  • Đọc và hiểu các điều khoản sử dụng: Người dùng cần đọc và hiểu rõ các điều khoản sử dụng của ứng dụng trước khi sử dụng để tránh vi phạm quy định và bị phạt.
  • Điều chỉnh các cài đặt ứng dụng: Người dùng nên tùy chỉnh các cài đặt ứng dụng để đáp ứng nhu cầu của mình và tối ưu hiệu suất khi sử dụng web app.

Với những lưu ý trên, người dùng có thể sử dụng web app một cách an toàn và hiệu quả hơn.

11. Xu hướng phát triển của Web App

Tương lai của ứng dụng web rất rực rỡ với những xu hướng phát triển sau:

  • Progressive Web Apps (PWA): PWA là ứng dụng web được thiết kế để hoạt động trên nhiều nền tảng và thiết bị khác nhau. Giúp tối ưu trải nghiệm người dùng và tăng tính tương tác.
  • Artificial Intelligence (AI) và Machine Learning (ML): Các công nghệ AI và ML đang được tích hợp vào các ứng dụng web để tạo ra các trải nghiệm tùy chỉnh và đáp ứng nhu cầu người dùng.
  • Internet of Things (IoT): IoT đang trở thành một xu hướng phát triển lớn trong ứng dụng web. Giúp kết nối các thiết bị với nhau và tạo ra các trải nghiệm tương tác.
  • Blockchain: Công nghệ Blockchain đang được áp dụng để tạo ra các ứng dụng web an toàn hơn và đảm bảo tính xác thực cho các giao dịch trực tuyến.
Blockchain
Blockchain
  • Real-time web applications: Các ứng dụng web thời gian thực đang trở thành một xu hướng phát triển, giúp người dùng có thể truy cập các dữ liệu mới nhất và tương tác với ứng dụng trong thời gian thực.

Với sự phát triển của các công nghệ này, ứng dụng web sẽ tiếp tục phát triển và đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu của người dùng và thị trường.

Bài viết trên đây của Digital Marketing Agency DMA giải thích chi tiết Web App là gì và cách hoạt động của ứng dụng web. Nếu các bạn có bất cứ thắc mắc nào, có thể liên hệ với chúng tôi để tham khảo thêm về các tính năng web app. Hy vọng những thông tin trong bài viết sẽ giúp quá trình kinh doanh của bạn được hiệu quả hơn.

Đánh giá post
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x