10 Loại Mã Vạch Thông Dụng Và Ứng Dụng Của Từng Loại

10 Loai Ma Vach Thong Dung Va Ung Dung Cua Tung Loai

Mã vạch là những dãy ký tự đen trắng thường được sử dụng khi mua hàng. Tuy nhiên, bạn có biết rằng không phải mã vạch nào cũng giống nhau và chúng còn được phân loại theo từng loại? Trong bài viết này, Digital Marketing Agency DMA sẽ cùng tìm hiểu về các loại mã vạch phổ biến và ứng dụng của chúng trong thực tế.

Mã vạch là gì?

Mã vạch là một hình thức mã hóa sử dụng các đường thẳng đứng màu đen có độ dày và chiều cao khác nhau, được sắp xếp theo một cấu trúc nhất định. Chúng được áp dụng để định danh và cung cấp thông tin về các sản phẩm cụ thể. Bằng cách kết nối với máy quét, máy tính có thể đọc và truy xuất dữ liệu liên quan đến sản phẩm đó.

Có nhiều loại mã vạch khác nhau
Có nhiều loại mã vạch khác nhau

Hiện nay, mã vạch không chỉ được sử dụng trên các sản phẩm bán lẻ mà còn xuất hiện trên sách, giấy phép, vé máy bay và các giấy tờ cá nhân khác. Điều này giúp việc quản lý thông tin về con người hoặc sản phẩm trở nên dễ dàng và tiện lợi hơn.

Mục đích của việc sử dụng mã vạch

Mã vạch đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kinh doanh, bao gồm bán lẻ, sản xuất và dịch vụ hậu cần. Dưới đây là một số mục đích chính của mã vạch:

Nhận dạng sản phẩm

Mã vạch là một công cụ hữu ích để xác định sản phẩm một cách nhanh chóng và thuận tiện. Nó chứa đựng các thông tin quan trọng về sản phẩm như tên, giá cả, mô tả, thành phần và các thông tin khác. Khi quét mã, những thông tin này có thể được hiển thị trực tiếp trên màn hình hoặc dùng để tìm hiểu thêm về sản phẩm.

Mã vạch chứa thông tin về sản phẩm
Mã vạch chứa thông tin về sản phẩm

Quản lý hồ sơ và tài liệu

Khi tài liệu và hồ sơ được đính kèm mã vạch, các thông tin liên quan có thể được nhập và quản lý trong hệ thống quản lý tài liệu. Các nhân viên có thể sử dụng máy quét mã vạch để dễ dàng quét và cập nhật thông tin về tài liệu và hồ sơ.

Quản lý hàng tồn kho

Mã vạch có vai trò quan trọng trong việc theo dõi và quản lý hàng tồn kho trong các ngành công nghiệp và chuỗi cung ứng. Nó giúp xác định và kiểm soát số lượng hàng hóa, vị trí lưu trữ, thời hạn sử dụng và các thông tin khác liên quan đến hàng tồn kho một cách hiệu quả.

Mã vạch giúp quản lý hàng tồn kho dễ dàng
Mã vạch giúp quản lý hàng tồn kho dễ dàng

Theo dõi lô hàng

Mã vạch là một công cụ quan trọng để theo dõi các sản phẩm trong quá trình vận chuyển và giao nhận. Khi hàng hóa được chuyển đi, mã sẽ được quét và cập nhật vào hệ thống theo dõi. Điều này giúp cho việc theo dõi vị trí và tình trạng của hàng hóa trong quá trình vận chuyển trở nên dễ dàng hơn và đảm bảo rằng việc giao nhận hàng hóa được thực hiện đúng thời gian và đầy đủ.

Thanh toán

Hiện nay, mã vạch đang được áp dụng phổ biến trong việc thanh toán tại các cửa hàng tiện lợi, nhà hàng, cửa hàng thời trang,… Thí dụ như một số nhà hàng cung cấp mã QR để khách hàng quét khi thanh toán chuyển khoản thay vì phải nhập thông tin tài khoản bằng tay.

Mã vạch có thể được sử dụng để thanh toán
Mã vạch có thể được sử dụng để thanh toán

Phân loại các loại mã vạch thông dụng như thế nào?

Thường thì, các loại mã vạch phổ biến được phân loại thành hai loại là mã vạch 1D (mã vạch tuyến tính) và mã vạch 2D (mã vạch ma trận).

Mã vạch 1D

Mã vạch 1D là một dạng mã vạch được đặt tên theo tính chất của nó, gồm các vạch đứng màu đen và các con số được in ở phía dưới. Đây là loại mã vạch thường xuất hiện trên các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Mã vạch này được sử dụng để mã hóa thông tin theo một chiều từ trái sang phải và được áp dụng rộng rãi trong quản lý hàng hóa, bán lẻ, vận chuyển và logistics.

Các loại mã vạch thông dụng được phân thành mã vạch 1D và 2D
Các loại mã vạch thông dụng được phân thành mã vạch 1D và 2D

Mã vạch 2D

Mã vạch 2D được coi là phiên bản nâng cấp của mã vạch 1D và có khả năng lưu trữ nhiều thông tin hơn, bao gồm cả văn bản, URL, hình ảnh và số liệu. Một ví dụ phổ biến của mã vạch 2D là mã QR.

Mã vạch 2D có thể được mã hóa theo cả chiều dọc và chiều ngang. Chúng thường được sử dụng trong các hoạt động thanh toán trực tuyến, ví điện tử, quảng cáo, vé sự kiện và theo dõi sản phẩm y tế.

Các loại mã vạch thông dụng nhất hiện nay

Từ khi hệ thống mã vạch đầu tiên xuất hiện vào năm 1970, đã có sự phát triển đáng kể của các loại mã vạch và chúng được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại mã vạch phổ biến nhất hiện nay và những đặc điểm đặc trưng của chúng.

1. Mã UPC

Mã UPC (Universal Product Code) là một hệ thống mã vạch 1D được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu để nhận dạng và quản lý các sản phẩm tại các điểm bán hàng. Mã này gồm 12 chữ số, được biểu diễn dưới dạng một chuỗi các đường vạch đen và trắng song song.

Mã UPC thường có 12 chữ số
Mã UPC thường có 12 chữ số

Mã UPC bao gồm ba phần chính: mã nhà sản xuất, mã sản phẩm và số kiểm tra. Tổ chức GS1 (Global Standards One) là đơn vị chịu trách nhiệm cấp phát mã UPC, đảm bảo tính chuẩn mực và khả dụng của mã vạch trên toàn thế giới. Đây là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận.

Các ngành nghề chủ yếu sử dụng mã UPC là ngành bán lẻ và quản lý chuỗi cung ứng. Ban đầu, loại mã này chỉ được sử dụng tại Hoa Kỳ và Canada, nhưng hiện nay đã được áp dụng rộng rãi ở hầu hết các quốc gia và khu vực trên thế giới.

2. Mã EAN

Mã EAN (European Article Number) có nhiều điểm tương đồng với mã UPC và cũng được sử dụng để xác định và quản lý hàng hóa. Tuy nhiên, mã EAN có hai loại là EAN-8 (8 chữ số) và EAN-13 (13 chữ số), khác với mã UPC.

Mã EAN được sử dụng nhiều ở châu Âu
Mã EAN được sử dụng nhiều ở châu Âu

Loại mã EAN-13 thường được ưa chuộng hơn và có khả năng chứa nhiều thông tin hơn so với mã UPC. Mã EAN được áp dụng rộng rãi trong ngành bán lẻ để quản lý kho hàng, quét mã khi bán hàng và theo dõi doanh thu. Ngoài ra, mã EAN còn được sử dụng trong quản lý chuỗi cung ứng, ngành công nghiệp và sản xuất, bao gồm cả lĩnh vực dược phẩm.

3. Code 39 (Mã 39)

Mã 39 là một loại mã vạch 1D phổ biến bởi tính dễ đọc và khả năng áp dụng rộng trong các lĩnh vực công nghiệp. Khác với các loại mã khác, mã vạch 39 không có độ dài cố định và có thể được tạo ra với độ dài linh hoạt. Điều này cho phép mã hóa cả ký tự in hoa và số, giúp đảm bảo tính linh hoạt trong việc mã hóa các dữ liệu.

Mã 39 không có độ dài cố định
Mã 39 không có độ dài cố định

Mã vạch 39 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề, đặc biệt là trong Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ và ngành sản xuất ô tô. Nó cho phép mã hóa các ký tự và ký hiệu đặc biệt và được sử dụng để định danh và quản lý các sản phẩm, linh kiện và thành phần trong các ngành công nghiệp tương ứng.

4. Code 128 (Mã 128)

Mã vạch Code 128 (hay còn gọi là mã 128) là một loại mã vạch 1D được sử dụng rộng rãi và linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Mã vạch 128 có thể chứa đựng một bộ ký tự rộng, bao gồm tất cả các ký tự từ bảng chữ cái, số và các ký hiệu đặc biệt, từ các ký tự ASCII cơ bản cho đến các ký tự mở rộng.

Mã vạch 128 khá phổ biến
Mã vạch 128 khá phổ biến

Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của mã vạch Code 128 là khả năng lưu trữ mật độ dữ liệu cao. Điều này cho phép mã vạch này có thể chứa một lượng lớn thông tin tuyến tính, làm cho nó trở thành công cụ hữu ích trong việc xác định các sản phẩm vận chuyển hoặc đóng gói. Vì vậy, mã 128 thường được sử dụng trong các hoạt động liên quan đến vận chuyển và chuỗi cung ứng.

5. Code 93 (Mã 93)

Mã vạch 93 được coi là một sự thay thế an toàn và tiện lợi cho mã 39. Với kích thước nhỏ gọn, khả năng mã hóa dữ liệu tốt hơn và hỗ trợ đầy đủ bảng mã ASCII, mã 93 là một lựa chọn hiệu quả hơn mã 39. Ngoài ra, mã 93 còn có khả năng lưu trữ dữ liệu lớn hơn và có kích thước ngắn hơn khoảng 25%.

Mã vạch 93 ngắn hơn mã vạch 39
Mã vạch 93 ngắn hơn mã vạch 39

Mã 93 có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tự động hóa đến logistics và bán lẻ. Trong lĩnh vực logistics, mã 93 được sử dụng để mã hóa thông tin vận chuyển như số vận đơn hay số container, giúp theo dõi hàng hóa trong quá trình vận chuyển và lưu trữ tại kho.

6. Mã MSI Plessey

Mã MSI Plessey là một hệ thống mã vạch tuyến tính được sử dụng để mã hóa thông tin trong các sản phẩm và vật phẩm. Tên gọi này được lấy từ hai công ty đầu tiên phát triển mã vạch này là MSI (Monarch Services Inc.) và Plessey. Mã MSI Plessey chỉ có khả năng mã hóa chữ số, nhưng có thể lưu trữ tới 9 chữ số.

Mã vạch MSI Plessey chỉ mã hóa được chữ số
Mã vạch MSI Plessey chỉ mã hóa được chữ số

Mã MSI Plessey được áp dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như bán lẻ, quản lý hàng hóa và kiểm soát kho hàng. Tuy nhiên, do sự ra đời của các hệ thống mã vạch mới như mã 128 và mã QR, mã MSI Plessey không còn được sử dụng phổ biến như trước đây.

7. Mã ITF (Interleaved 2 Of 5)

Mã ITF, viết tắt của Interleaved 2 of 5, là một hệ thống mã vạch 1D được áp dụng để mã hóa thông tin trong các sản phẩm và vật phẩm. Tương tự như mã MSI Plessey, Mã ITF chỉ mã hóa số và không mã hóa ký tự. Mã vạch ITF có khả năng mã hóa bất kỳ số chữ số nào, miễn là có số chẵn trong mã.\

Mã ITF được mã hóa theo từng cặp số
Mã ITF được mã hóa theo từng cặp số

ITF mã hóa theo cặp chữ số, trong đó chữ số đầu tiên được biểu diễn bằng 5 vạch đen, trong khi chữ số thứ hai được mã hóa bằng 5 khoảng trắng. Nó thường được sử dụng trong lĩnh vực vận chuyển và logistics, đóng gói, quản lý kho… Tuy nhiên, do sự phát triển của các mã vạch khác, ITF đã không còn được sử dụng rộng rãi như trước đây.

8. Mã QR

Mã QR (Quick Response) là một loại mã hai chiều (2D) được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó được phát triển bởi công ty Denso Wave – một công ty con của Toyota vào năm 1994 và hiện nay đã trở thành một loại mã rất phổ biến.

Mã QR hỗ trợ bốn chế độ mã hóa dữ liệu khác nhau, bao gồm số, chữ cái và số, dữ liệu byte/binary và cả chữ Kanji. Với khả năng mã hóa lượng thông tin lớn, mã QR có thể chứa các loại dữ liệu như văn bản, địa chỉ URL, thông tin liên hệ, định dạng dữ liệu và nhiều loại nội dung khác.

Mã QR đặc biệt thông dụng trong cuộc sống ngày nay
Mã QR đặc biệt thông dụng trong cuộc sống ngày nay

Ngày nay, chúng ta có thể thấy mã QR xuất hiện ở nhiều nơi, ví dụ như trong việc thanh toán chuyển khoản hoặc sử dụng ví điện tử. Chúng cũng được sử dụng trong các sự kiện để đăng ký tham dự hoặc mua vé điện tử. Thông thường, mã QR sẽ dẫn người dùng đến một trang web hoặc ứng dụng cụ thể.

9. Mã Datamatrix

Mã DataMatrix là một loại mã hai chiều (2D) được sử dụng để mã hóa và lưu trữ thông tin. Nó được thiết kế để chứa một lượng lớn dữ liệu trong một không gian nhỏ, giúp tiết kiệm diện tích và tối ưu hóa việc lưu trữ thông tin.

Mã Datamatrix được dùng cho các linh kiện điện tử
Mã Datamatrix được dùng cho các linh kiện điện tử

Mã Datamatrix thường được áp dụng để đánh dấu các vật dụng nhỏ, sản phẩm và tài liệu. Thậm chí, Hiệp hội Công nghiệp Điện tử Hoa Kỳ (EIA) cũng khuyến khích việc sử dụng mã này để đánh dấu các linh kiện điện tử có kích thước nhỏ.

10. Mã PDF417

Mã PDF417 được sử dụng để lưu trữ lượng dữ liệu lớn, bao gồm ảnh, vân tay và chữ ký. Với khả năng chứa hơn 1,1 kilobyte dữ liệu, mã này có độ mạnh cao hơn so với các loại mã vạch 2D khác.

Định dạng mã PDF417 có thể lưu trữ tối đa 1.776 ký tự trong một kích thước nhỏ gọn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng có không gian hạn chế, ví dụ như trên thẻ nhận dạng hoặc nhãn vận chuyển.

PDF417 có khả năng lưu trữ dữ liệu lớn
PDF417 có khả năng lưu trữ dữ liệu lớn

Nhờ tính hiệu quả của việc lưu trữ dữ liệu, mã PDF417 phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm quản lý vận tải và hàng tồn kho. Loại mã vạch này cũng rất thích hợp để tạo chứng minh thư do cơ quan nhà nước cấp hoặc vé máy bay.

Lời kết

Bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại mã vạch phổ biến và cách chúng được áp dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Chúng tôi hy vọng rằng bài viết từ Digital Marketing Agency DMA đã cung cấp cho bạn thêm kiến thức thú vị và chúng tôi mong được gặp lại bạn trong những bài viết sắp tới!Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào, hãy để lại bình luận dưới đây và chúng tôi sẽ cố gắng trả lời trong thời gian sớm nhất. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết của chúng tôi!

Đánh giá post
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x