Product Backlog là gì? 5 Phương pháp quản lý Backlog hiệu quả

Product Backlog la gi 5 Phuong phap quan ly Backlog hieu qua

Product backlog là một công cụ quan trọng giúp bạn tổ chức và ưu tiên các yêu cầu sản phẩm để đảm bảo việc phát triển sản phẩm được thực hiện hiệu quả, đúng thời hạn và trong ngân sách. Trong bài viết này, Digital Marketing Agency DMA sẽ trình bày chi tiết về product backlog và các thông tin liên quan đến khái niệm này.

Product Backlog là gì?

Product Backlog là một khái niệm trong Agile và Scrum, đó là một danh sách được tạo ra và duy trì bởi Product Owner để quản lý các yêu cầu và tính năng của một sản phẩm.

Danh sách sản phẩm chứa tất cả các công việc cần thực hiện để phát triển sản phẩm từ việc thiết kế, phát triển, kiểm thử cho đến triển khai.

Danh sách này chứa tất cả các yêu cầu từ khách hàng, người dùng và các bên liên quan khác. Các yêu cầu này được sắp xếp theo thứ tự ưu tiên dựa trên giá trị kinh doanh, ưu tiên từng công việc để phát triển sản phẩm. Mỗi yêu cầu được gọi là một sản phẩm và có thể là một tính năng mới, một cải tiến hoặc lỗi cần sửa.

Product backlog là gì
Product backlog là gì

Scrum là gì?

Scrum là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực phát triển phần mềm và công nghệ thông tin. Scrum giúp nhóm tập trung vào việc tạo ra giá trị và cải thiện hiệu suất.

Trong Scrum, dự án được chia thành các Sprint có độ dài cố định (thường là 2-4 tuần). Mỗi Sprint bắt đầu bằng việc chọn các công việc từ Product Backlog, danh sách yêu cầu và tính năng của sản phẩm. Nhóm Scrum cam kết hoàn thành các công việc này trong thời gian Sprint.

Mô tả quy trình Scrum
Mô tả quy trình Scrum

Nhóm Scrum bao gồm ba vai trò chính: Product Owner, Scrum Master và Development Team. Product Owner đại diện cho khách hàng, Scrum Master đảm bảo quy trình Scrum được thực hiện đúng và hỗ trợ nhóm, Development Team thực hiện công việc để phát triển sản phẩm.

Scrum tăng cường tính linh hoạt trong phát triển sản phẩm, tạo điều kiện cho sự tương tác và cộng tác giữa các thành viên, đồng thời thúc đẩy thử nghiệm và tối ưu hóa liên tục để đạt chất lượng và giá trị tốt nhất cho sản phẩm.

Vì sao nên sử dụng Product Backlog?

Việc sử dụng Product Backlog mang lại nhiều ưu điểm quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm, bao gồm:

Quản lý yêu cầu

Danh sách yêu cầu sản phẩm là nơi chứa đựng tất cả các yêu cầu và tính năng của sản phẩm từ khách hàng, người dùng và các bên liên quan khác. Điều này giúp đảm bảo rằng không có yêu cầu nào bị bỏ sót và tất cả được quản lý một cách có tổ chức.

Ưu tiên công việc

Product Backlog được dùng để sắp xếp thứ tự ưu tiên
Product Backlog được dùng để sắp xếp thứ tự ưu tiên

Danh sách yêu cầu sản phẩm giúp Chủ sở hữu Sản phẩm xác định và ưu tiên những yêu cầu quan trọng nhất. Điều này đảm bảo rằng những tính năng có giá trị cao nhất được ưu tiên và phát triển trước, đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên.

Định rõ phạm vi

Product Backlog mô tả chi tiết các yêu cầu và tính năng của sản phẩm một cách rõ ràng. Điều này giúp đội phát triển hiểu rõ công việc cần thực hiện và xác định rõ phạm vi của từng yêu cầu. Điều này giúp tránh hiểu lầm và đảm bảo sự nhất quán trong quá trình phát triển sản phẩm.

Tạo báo cáo

Danh sách Sản phẩm cung cấp một cái nhìn tổng quan về tất cả các yêu cầu của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng để xác định nhu cầu đào tạo và phát triển cho nhóm, đồng thời cung cấp thông tin cho việc báo cáo tiến độ và quản lý dự án.

Linh hoạt

Product backlog có tính linh hoạt cao
Product backlog có tính linh hoạt cao

Product Backlog là một công cụ linh hoạt, cho phép điều chỉnh và cập nhật yêu cầu dựa trên phản hồi từ khách hàng và người dùng. Tuy nhiên, việc quản lý các thay đổi này cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của quá trình phát triển.

Tham khảo: Dịch vụ Entity Social

Product Backlog bao gồm những yếu tố nào?

Product backlog có thể bao gồm nhiều phần như sau:

  • Câu chuyện người dùng: Mô tả về tính năng hoặc yêu cầu từ góc nhìn của người dùng, bao gồm mô tả ngắn gọn về tính năng, tiêu chí chấp nhận và công sức ước lượng.
  • Công việc: Đơn vị nhỏ nhất trong product backlog, đại diện cho công việc cần thực hiện để hoàn thành một câu chuyện người dùng.
  • Lỗi: Khuyết điểm trong sản phẩm cần được khắc phục.
  • Nợ kỹ thuật: Sự giảm chất lượng của mã nguồn do việc chấp nhận thiết kế không tối ưu để đáp ứng yêu cầu ngay trong thời gian ngắn.
  • Tính năng mới: Các tính năng chưa triển khai.
  • Cải tiến tính năng hiện có: Cải tiến các tính năng đã có nhưng chưa triển khai.
  • Thay đổi trong lộ trình sản phẩm: Thay đổi kế hoạch về cách sản phẩm sẽ được phát triển và phát hành.
Product backlog bao gồm nhiều yếu tố
Product backlog bao gồm nhiều yếu tố

Ví dụ về Product Backlog

Dưới đây là một ví dụ về danh sách công việc cho một ứng dụng giao diện người dùng đơn giản:

  1. Câu chuyện của người dùng:
    • Người dùng sử dụng email để đăng nhập vào ứng dụng.
    • Người dùng tạo danh sách công việc.
    • Người dùng thêm, sửa và xóa công việc trong danh sách.
    • Người dùng đánh dấu công việc đã hoàn thành.
    • Người dùng có thể xem danh sách công việc đã hoàn thành.
  2. Công việc:
    • Tạo giao diện đăng nhập.
    • Xây dựng cơ sở dữ liệu để lưu trữ danh sách công việc.
    • Thiết kế giao diện để thêm, sửa và xóa công việc.
    • Xây dựng chức năng đánh dấu công việc đã hoàn thành.
    • Hiển thị danh sách công việc đã hoàn thành trên giao diện người dùng.
  3. Sửa lỗi:
    • Sửa lỗi khi người dùng không thể đăng nhập.
    • Sửa lỗi khi danh sách công việc không được lưu đúng cách.
    • Sửa lỗi hiển thị không chính xác khi đánh dấu công việc đã hoàn thành.
  4. Nợ kỹ thuật:
    • Cải thiện hiệu suất và tối ưu hóa cơ sở dữ liệu.
    • Tối ưu hóa mã nguồn để dễ bảo trì và mở rộng sau này.
  5. Tính năng mới:
    • Thêm tính năng nhắc nhở để thông báo về công việc sắp tới cho người dùng.
    • Thêm khả năng chia sẻ danh sách công việc với người khác.
  6. Cải tiến tính năng hiện có:
    • Cải thiện giao diện người dùng để cải thiện trải nghiệm người dùng.
    • Mở rộng tính năng tìm kiếm và sắp xếp trong danh sách công việc.
  7. Thay đổi trong lộ trình sản phẩm:
    • Điều chỉnh thời gian và ưu tiên cho các tính năng mới và cải tiến.

Đây chỉ là một ví dụ đơn giản về danh sách công việc và các mục có thể thay đổi tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể bạn đang phát triển.

Quy trình tạo Product Backlog là gì?

Quy trình thường được thực hiện để tạo Product Backlog bao gồm các bước sau đây:

1. Thu thập yêu cầu

Thu thập yêu cầu là bước quan trọng đầu tiên
Thu thập yêu cầu là bước quan trọng đầu tiên

Trước hết, bạn cần tổng hợp các yêu cầu từ chủ sở hữu sản phẩm, khách hàng, người dùng và các bên liên quan. Bạn nên xem xét việc áp dụng các phương pháp như phỏng vấn, khảo sát, workshop để hiểu rõ hơn về yêu cầu của sản phẩm.

2. Phân tích và ưu tiên

Sau khi nhận được yêu cầu, hãy tiến hành phân tích và xác định mức độ ưu tiên dựa trên giá trị kinh doanh, nhu cầu của khách hàng và khả năng thực hiện. Quá trình này sẽ giúp bạn nhận biết những yêu cầu quan trọng nhất và cần được ưu tiên triển khai trước.

3. Phân chia yêu cầu thành user stories

Câu chuyện người dùng là cách mô tả yêu cầu từ quan điểm của người dùng. Thông thường, chúng bao gồm một phần mô tả ngắn về tính năng, tiêu chí chấp nhận và ước lượng công việc.

4. Ước lượng công sức và ưu tiên

Tiếp theo, bạn cần đánh giá công sức cần thiết để hoàn thành từng user story. Bạn có thể áp dụng các phương pháp như Planning Poker hoặc dựa vào kinh nghiệm trước đó để ước lượng. Hãy ưu tiên các user story dựa trên giá trị kinh doanh và khả năng thực hiện của nhóm.

5. Tạo và tổ chức product backlog

Danh sách sản phẩm có thể được sắp xếp theo nhiều cách khác nhau, ví dụ như theo mức độ ưu tiên, theo tính năng hoặc theo chu kỳ sprint. Để tạo danh sách sản phẩm, bạn cần ghi lại các câu chuyện người dùng, mục tiêu và yêu cầu cụ thể cần phải triển khai.

6. Liên tục cập nhật và xem xét

Cập nhật backlog khi có yêu cầu mới
Cập nhật backlog khi có yêu cầu mới

Danh sách sản phẩm cần được xem xét và cập nhật thường xuyên. Điều này giúp đảm bảo rằng danh sách sản phẩm luôn được cập nhật và phản ánh đúng nhu cầu hiện tại của doanh nghiệp. Việc cập nhật danh sách sản phẩm khi có yêu cầu mới, sự thay đổi hoặc phản hồi từ khách hàng và người dùng là vô cùng quan trọng.

Cách sử dụng Product Backlog hiệu quả

Dưới đây là một số tips về cách tận dụng product backlog một cách hiệu quả, đi kèm với ví dụ:…

Đơn giản

Danh sách các sản phẩm cần được dễ hiểu và tiện lợi để sử dụng. Hãy tránh việc sử dụng quá nhiều danh mục hoặc chi tiết phức tạp. Ví dụ, bạn có thể tạo ra một danh sách đơn giản chứa các mục theo mức độ ưu tiên và thời hạn hoàn thành.

Cụ thể hóa

Danh sách công việc càng chi tiết càng tốt. Điều này giúp nhóm đánh giá được lượng công việc cần thực hiện để hoàn thành từng mục và theo dõi tiến độ dự án. Ví dụ, thay vì nói thêm một tính năng mới, bạn có thể nói thêm một tính năng mới cho phép người dùng tải lên tập tin.

Chia sẻ product backlog

Product backlog cần được chia sẻ với nhóm để mọi người hiểu rõ công việc đang được thực hiện và lý do tại sao. Điều này có thể được thực hiện thông qua các cuộc họp định kỳ, cuộc họp hàng ngày và tài liệu. Ví dụ, bạn có thể tổ chức một cuộc họp hàng tuần để nhóm thảo luận về product backlog và cập nhật về tiến độ.

Product backlog nên được chia sẻ cho tất cả mọi người
Product backlog nên được chia sẻ cho tất cả mọi người

Theo dõi product backlog

Danh sách sản phẩm cần được theo dõi để nhóm có thể kiểm tra tiến độ của mình và phát hiện ra các nguy cơ hoặc vấn đề có thể xảy ra. Việc này có thể thực hiện thông qua nhiều công cụ khác nhau, như biểu đồ burndown hoặc bảng kanban. Ví dụ, bạn có thể sử dụng biểu đồ burndown để theo dõi tiến độ của nhóm và phát hiện ra các nguy cơ hoặc vấn đề tiềm năng.

Xem xét lại product backlog

Danh sách sản phẩm nên được xem xét định kỳ để có thể cập nhật khi cần thiết. Điều này giúp đảm bảo rằng danh sách sản phẩm luôn được cập nhật và phản ánh nhu cầu hiện tại của doanh nghiệp. Ví dụ, bạn có thể xem xét lại danh sách sản phẩm sau mỗi sprint để đảm bảo rằng nó vẫn phù hợp với mục tiêu kinh doanh.

Lời kết

Bài viết trên đã trình bày về product backlog là gì và các thông tin liên quan đến nó. Hy vọng rằng Digital Marketing Agency DMA đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và mong được gặp lại bạn trong bài viết tiếp theo!

Đánh giá post
0 0 đánh giá
Đánh giá bài viết
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x